SHOW:
|
|
- or go back to the newest paste.
| 1 | BASE | |
| 2 | faction raid - tnt raid | |
| 3 | + api: faction info (claim chunk, members, eco) | |
| 4 | - | bank (kho tiền, kho đồ di động) |
| 4 | + | + faction bank - indepentdent bank (eco system) |
| 5 | ||
| 6 | custom enchant - skills - effect | |
| 7 | + api: new enchant | |
| 8 | - | dungeon - farm mobs - bosses |
| 8 | + | + api: apply/remove enchant |
| 9 | - | custom global mobs (thay vì là Zombie bình thường thì có thêm loại zom khác) |
| 9 | + | + api: enchant info |
| 10 | + skill mechanic - map, player data (bukkit) | |
| 11 | ||
| 12 | eco system - bank (kho tiền, kho đồ di động) | |
| 13 | + api: independent bank | |
| 14 | - | pet |
| 14 | + | + api: eco transit |
| 15 | + api: item transit | |
| 16 | ||
| 17 | custom recipes | |
| 18 | + api: new recipe | |
| 19 | + can thiệp vào recipes của bukkit - server (bukkit) | |
| 20 | ||
| 21 | dungeon - farm mobs - bosses - sử dụng MythicMobs | |
| 22 | custom global mobs (thay vì là Zombie bình thường thì có thêm loại zom khác) - sử dụng MythicMobs | |
| 23 | ||
| 24 | shop (donate, pvp shop, ...) | |
| 25 | + api: custom caterory menu | |
| 26 | + kiểm tra tiền - bank | |
| 27 | ||
| 28 | nhiệm vụ (quests) | |
| 29 | - | custom food (food dưới dạng skull có skin thức ăn) |
| 29 | + | + api: quests info |
| 30 | + api: custom quests | |
| 31 | + api: player's quests info | |
| 32 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 33 | ||
| 34 | điểm danh | |
| 35 | + api: days online info | |
| 36 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 37 | ||
| 38 | custom thành tựu | |
| 39 | + api: custom achiv | |
| 40 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 41 | ||
| 42 | pet (sử dụng MyPet) | |
| 43 | + api: pet info | |
| 44 | ||
| 45 | END FUNCTION | |
| 46 | cường hóa - ép sách | |
| 47 | + kiểm tra phù phép - enchant info (custom enchant) | |
| 48 | + ép phù phép - apply enchant (custom enchant) | |
| 49 | ||
| 50 | advanced garden (thêm các loại hạt giống mới) | |
| 51 | + tính năng phụ của faction, sử dụng thông tin claim chunk - faction info (faction) | |
| 52 | + kiểm tra khối đất hoặc điều kiện vùng phù hợp - chunk data (bukkit) | |
| 53 | ||
| 54 | trails effect | |
| 55 | + sử dụng dưới dạng enchant - new enchant (custom enchant) | |
| 56 | + display effect - location (bukkit) | |
| 57 | ||
| 58 | gift - giftcode | |
| 59 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 60 | ||
| 61 | đấu giá | |
| 62 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 63 | ||
| 64 | luckybox | |
| 65 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 66 | ||
| 67 | vé số (lottery) | |
| 68 | + giao phần thưởng - eco, item transit (eco system) | |
| 69 | ||
| 70 | quick house (schematic của worldedit cho mem - nếu khả thi thì làm) | |
| 71 | + kiểm tra vùng faction khả thi - factions info (faction) | |
| 72 | ||
| 73 | exp boost (online liên tục nhiều ngày sẽ tăng tỉ lệ nhận exp) | |
| 74 | + kiểm tra ngày điểm danh - days online info (điểm danh) | |
| 75 | + can thiệp xp receive - events (bukkit) | |
| 76 | ||
| 77 | bộ sưu tập (sưu tập các vật phẩm để nhận quà) | |
| 78 | + dưới dạng nhiệm vụ phụ - custom quest (quests) | |
| 79 | + hoàn thành sẽ được thành tựu - custom achiv (thành tựu) | |
| 80 | ||
| 81 | shop skin | |
| 82 | + giao dịch - eco transit (bank) | |
| 83 | + một menu shop mới - custom caterory menu (shop) | |
| 84 | ||
| 85 | mystery trader (bí kíp yasuo của gà rán) | |
| 86 | + giao dịch - eco, item transit (eco system) | |
| 87 | ||
| 88 | stats gui | |
| 89 | + player base info - bukkit | |
| 90 | + faction info - facion | |
| 91 | + money - bank | |
| 92 | + achivements - thành tựu | |
| 93 | + pet info - pet | |
| 94 | ||
| 95 | treasure map (thêm nhiều bản đồ kho máu với vật phẩm ngon vào survival map) | |
| 96 | + kiểm tra các vùng faction để gen treasure map - faction info (faction) | |
| 97 | + gen trên các vùng khớp điều kiện, kiểm tra chunk - chunk data (bukkit) | |
| 98 | ||
| 99 | custom food (food dưới dạng skull có skin thức ăn) | |
| 100 | + thêm dưới dạng công thức - new recipe (custom recipes) | |
| 101 | + thay đổi độ đói - player data (bukkit) |