Advertisement
Parastais

Vietnamese Translation Template of PA.c 12.0 Beta 2

Mar 26th, 2014
505
Never
Not a member of Pastebin yet? Sign Up, it unlocks many cool features!
  1. [PortableApps.comLocaleDetails]
  2. Name=Vietnamese
  3. LocalizedName=Tiếng Việt
  4. Version=2.0
  5. ContributedBy=detective1711-CQH
  6. LocaleID=1066
  7. LocaleWinName=LANG_VIETNAMESE
  8. LocaleCode2=vi
  9. LocaleCode3=vie
  10. LanguageCode=vi
  11. Localeglibc=vi
  12. Codepage=1258
  13.  
  14. [GENERAL]
  15. BUTTON_OK=&Đồng ý
  16. BUTTON_CANCEL=&Hủy bỏ
  17. BUTTON_REVERT=&Tái lập
  18. BUTTON_YES=&Vâng
  19. BUTTON_NO=&Không
  20. BUTTON_REMIND=&Nhắc tôi sau
  21. COLOR_PINK=Hồng
  22. COLOR_RED=Đỏ
  23. COLOR_ORANGE=Cam
  24. COLOR_YELLOW=Vàng
  25. COLOR_GREEN=Lục
  26. COLOR_BLUE=
  27. COLOR_PURPLE=Tía
  28. COLOR_VIOLET=Tím
  29. COLOR_BLACK=Đen
  30. COLOR_WHITE=Trắng
  31. COLOR_GRAY=Xám
  32. COLOR_SILVER=Bạc
  33. COLOR_BRONZE=Đồng
  34. COLOR_GOLD=Vàng kim
  35. COLOR_BROWN=Brown
  36.  
  37. [FORM_MAIN]
  38. APP_MENU_RUN=&Chạy
  39. APP_MENU_RUN_AS_ADMIN=Chạy với quyền &Quản trị
  40. APP_MENU_RENAME=Sửa &tên
  41. APP_MENU_HIDE=Ẩ&n
  42. APP_MENU_MOVE_TO_TOP=Chuyển &lên đỉnh
  43. APP_MENU_MOVE_TO_BOTTOM=Chuyển &xuống đáy
  44. APP_MENU_SHOW_HIDDEN=Cho thấy Biểu tượng &khuất
  45. APP_MENU_REFRESH=Làm &tươi
  46. APP_MENU_UNINSTALL=Uninstall
  47. APP_MENU_HELP=Help
  48. APP_MENU_START_AUTOMATICALLY=&Khởi động tự động
  49. APP_MENU_EXPLORE_HERE=&Xem trong đây
  50. APP_MENU_ALWAYS_SHOW_ALL=Luôn hiện tất cả ứng dụng
  51. APP_MENU_SHOW_CATEGORIES=Hiện thể loại trong biểu diễn tất cả ứng dụng
  52. APP_MENU_ALL_APPS=Tất cả ứng dụng di động
  53. APP_MENU_BACK=Trở lại
  54. APP_MENU_CATEGORY=Thể loại
  55. APP_MENU_CATEGORY_ADD=Thêm thể loại mới
  56. APP_MENU_CATEGORY_ACCESSIBILITY=Ứng dụng dễ tiếp cận
  57. APP_MENU_CATEGORY_DEVELOPMENT=Phát triển
  58. APP_MENU_CATEGORY_EDUCATION=Giáo dục
  59. APP_MENU_CATEGORY_GAMES=Trò chơi
  60. APP_MENU_CATEGORY_GRAPHICS_AND_PICTURES=Đồ họa và Hình ảnh
  61. APP_MENU_CATEGORY_INTERNET=Mạng máy tính
  62. APP_MENU_CATEGORY_MUSIC_AND_VIDEO=Nhạc và Phim
  63. APP_MENU_CATEGORY_OFFICE=Văn phòng
  64. APP_MENU_CATEGORY_OPERATING_SYSTEMS=Hệ thống
  65. APP_MENU_CATEGORY_SECURITY=Security
  66. APP_MENU_CATEGORY_UTILITIES=Tiện ích
  67. APP_MENU_CATEGORY_OTHER=Khác
  68. APP_MENU_PREFIX_APP=App
  69. DRIVE_SPACE=$DRIVEFREE còn trống trong $DRIVETOTAL
  70. ICON_DOCUMENTS=&Tài liệu
  71. ICON_MUSIC=&Nhạc
  72. ICON_PICTURES=&Hình ảnh
  73. ICON_VIDEOS=&Phim
  74. ICON_EXPLORE=&Mở thư mục chứa
  75. ICON_BACKUP=&Sao lưu
  76. ICON_MANAGE_APPS=&Apps
  77. ICON_OPTIONS=&Tùy chọn
  78. ICON_HELP=&Giúp đỡ
  79. ICON_SEARCH=&Tìm kiếm
  80. ICON_MENU_CHANGE_PATH=Đổi đường dẫn
  81. ICON_MENU_CHANGE_ICON=Đổi biểu tượng
  82. ICON_MENU_CHANGE_DOCUMENT_ROOT=Change Documents Path
  83. ICON_MENU_RESET=Reset to Defaults
  84. MENU_MANAGE_APPS_CHECK_FOR_UPDATES=Kiểm tra cập nhật
  85. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS=Lấy thêm ứng dụng
  86. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS_BY_CATEGORY=Theo thể loại
  87. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS_BY_TITLE=Theo tiêu đề
  88. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS_NEW_APPS=Ứng dụng mới
  89. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS_RECENTLY_UPDATED=Ứng dụng vừa cập nhật
  90. MENU_MANAGE_APPS_GET_MORE_APPS_MOST_POPULAR=Được dùng nhiều
  91. MENU_MANAGE_APPS_INSTALL_AN_APP=Cài đặt thủ công một ứng dụng
  92. MENU_BACKUP=&Sao lưu các tập tin
  93. MENU_RESTORE=&Phục hồi từ sao lưu
  94. MENU_OPTIONS_SMALL_FONTS=&Phông nhỏ
  95. MENU_OPTIONS_LARGE_FONTS=&Phông lớn
  96. MENU_OPTIONS_ADD_APP=&Cài ứng dụng mới
  97. MENU_OPTIONS_REMOVE_APP=&Gỡ ứng dụng
  98. MENU_OPTIONS_REFRESH_ICONS=&Làm tươi biểu tượng các ứng dụng
  99. MENU_OPTIONS_GET_APPS=&Lấy thêm ứng dụng...
  100. MENU_OPTIONS_LANGUAGE=&Ngôn ngữ
  101. MENU_OPTIONS_SHOW_ICON=Hiện biểu tượng PortableApps.com
  102. MENU_OPTIONS_HIDE_DESKTOP_ICONS=&Giấu biểu tượng trên màn hình
  103. MENU_OPTIONS_THEME=&Giao diện
  104. MENU_OPTIONS_THEME_INSTALL_NEW=&Thêm Giao diện mới
  105. MENU_OPTIONS_THEME_DEFAULT=Giao diện mặc định PortableApps.com
  106. MENU_OPTIONS_TRANSPARENCY=Transparency
  107. MENU_HELP_ABOUT=&Về chúng tôi
  108. MENU_HELP_CHECK_FOR_UPDATES=Kiểm tra &Cập nhật
  109. MENU_HELP_DONATE=Donate to PortableApps.com
  110. MENU_HELP_SUPPORT=Support
  111. MENU_SEARCH_DRIVE=Tìm kiếm trong ổ đĩa &này
  112. MENU_SEARCH_COMPUTER=Tìm kiếm trong &Máy
  113. MENU_SEARCH_WEB=Tìm kiếm trên &Web
  114. MENU_SEARCH_INSTALLED_APPS=Search Installed &Apps
  115. MENU_TRAY_EJECT=R&út
  116. MENU_TRAY_EXIT=T&hoát
  117. DIALOG_EJECT_FAIL=Những ứng dụng di động sau vẫn đang chạy:%RUNNINGAPPS%Xin hãy tắt các ứng dụng di động trước khi rút thiết bị.
  118. INVALID_INSTALLER=Bộ cài này không có vẻ như ở trong định dạng của PortableApps.com. Ứng dụng di động có thể bị sửa đổi hoặc không hoàn toàn di động và không nên được sử dụng mà không kiểm chứng nguồn của tập tin. Bạn có muốn tiếp tục với việc cài đặt?
  119. CHECK_DRIVE=&Kiểm tra lỗi đĩa
  120. CHECKING_DRIVE_WINDOW_TITLE=Kiểm tra lỗi đĩa %DRIVE%...
  121. AUTORUN_CHANGE_WARNING_TITLE=Cảnh báo: Tự Động Chạy bị thay đổi
  122. AUTORUN_CHANGE_WARNING=Nền tảng PortableApps.com đã phát hiện rằng thiết lập tự động chạy của thiết bị đã thay đổi. Những thay đổi này có thể do virus hoặc spyware bị nhiễm hoặc do một ứng dụng thay đổi tập tin autorun.inf. Nếu bạn không làm điều này, bạn nên quét virus và spyware thiết bị này ngay.
  123. APP_MENU_FAVORITE=Ưa thích
  124. DIALOG_SHARED_LIBRARY_DOWNLOAD=This application requires %SHAREDLIBRARY% to run. Would you like to automatically download and install it to your device now?
  125. DIALOG_SHARED_LIBRARY_DOWNLOAD_OPTIONAL=This application requires %SHAREDLIBRARY% to enable certain functionality. Would you like to automatically download and install it to your device now?
  126. DIALOG_SHARED_LIBRARY_ASK_NEXT_TIME=Would you like to be prompted to download %SHAREDLIBRARY% the next time it is required by an application?
  127. DIALOG_SHARED_LIBRARY_OPTIONAL_ASK_NEXT_TIME=Would you like to be prompted to download %SHAREDLIBRARY% the next time it can be used by an application?
  128. DIALOG_NET_FRAMEWORK_DOWNLOAD=This application requires the Microsoft .NET Framework %VERSION% installed on the local PC to run. Installation requires administrative rights and may require a reboot of the PC.  Would you like to download and install it now?
  129. DIALOG_NET_FRAMEWORK_REQUIRED=This application requires the Microsoft .NET Framework %VERSION% installed on the local PC to run. Please run Windows Update or visit update.microsoft.com within Internet Explorer to download and install it.
  130.  
  131. [PORTABLEAPPS.COM_ICON]
  132. SHOW_PLATFORM=&Hiện nền tảng PortableApps.com
  133. ALWAYS_ON_TOP=Luôn ở &Đỉnh
  134. HIDE_ICON=Ẩ&n biểu tượng này
  135.  
  136. [FORM_RENAME_MENU_ITEM]
  137. CAPTION=Sửa tên
  138. LABEL_ORIGINAL=Tên cũ
  139. LABEL_CUSTOM=Tên mới
  140.  
  141. [FORM_UNINSTALL_DIALOG]
  142. TITLE=Gỡ bỏ %APPNAME%?
  143. MESSAGE=WARNING: Việc gỡ bỏ sẽ xóa ứng dụng di động và tất cả thiết lập (tùy chỉnh, đính lưu, v..v..). Tài liệu hoặc tập tin lưu vào Tài liệu hoặc những thư mục khác sẽ không bị ảnh hưởng, nhưng tất cả tập tin trong thư mục này sẽ bị xóa:
  144. QUESTION=Bạn có chắc là muốn gỡ bỏ %APPNAME%?
  145. FAILMESSAGE=Không thể gỡ %APPNAME%.
  146.  
  147. [FORM_UNINSTALLING_DIALOG]
  148. TITLE=Đang gỡ %APPNAME%
  149. MESSAGE=Đang gỡ %APPNAME%.  Vui lòng chờ...
  150.  
  151. [FORM_UPDATE]
  152. LABEL_UPDATE=Cập nhật
  153. LABEL_CHECK_INQUIRY=Bạn có muốn kiểm tra cập nhật mới của PortableApps.com không?
  154. LABEL_CHECKING=Đang kiểm tra cập nhật...
  155. LABEL_UP_TO_DATE=Không có cập nhật mới nào.
  156. LABEL_DOWNLOADING=Đang tải cập nhật...
  157. LABEL_UPDATED=Nền tảng PortableApps.com đã được cập nhật.
  158.  
  159. [FORM_OPTIONS]
  160. FORM_NAME=Options
  161. TAB_GENERAL=General
  162. TAB_THEMES=Themes
  163. TAB_CONNECTION=Connection
  164. TAB_FILE_ASSOCIATIONS=File Associations
  165. TAB_FONTS=Fonts
  166. TAB_ADVANCED=Advanced
  167. CONNECTION_CONNECTION_TYPE=Connection Type
  168. CONNECTION_TYPE_AUTOMATIC=Automatic (Recommended)
  169. CONNECTION_TYPE_DIRECT=Direct Connection (No Proxy)
  170. CONNECTION_TYPE_PROXY=Manual Proxy Configuration
  171. CONNECTION_PROXY_IP=HTTP Proxy IP
  172. CONNECTION_PROXY_PORT=Port
  173. GENERAL_DISLAY_OPTIONS=Display Options
  174. GENERAL_USE_LARGE_FONTS=Use Large Fonts
  175. GENERAL_MENU_TRANSPARENCY=Menu Transparency
  176. GENERAL_MENU_TRANSPARENCY_OFF=Off (100% Opacity)
  177. GENERAL_LANGUAGE=Language
  178. GENERAL_LANGUAGE_USE_FOR_ALL=Use this language for all portable apps
  179. GENERAL_APP_LIST_ORGANIZATION=App List Organization
  180. GENERAL_SMART_WITH_CATEGORIES=Smart with Categories - Favorites and recent apps on first screen.  All apps by category on second.
  181. GENERAL_SMART_ALPHA=Smart Alphabetical - Favorites and recent apps on first screen.  All apps alphabetically on second.
  182. GENERAL_SHOW_ALL_CATEGORIES=Show All with Categories - Favorites listed first then all other apps grouped by category.
  183. GENERAL_SHOW_ALL_ALPHABETICALLY=Show All Alphabetically - Favorites listed first then all other apps listed alphabetically.
  184. THEMES_THEME_PREVIEW=Theme Preview
  185. THEMES_ADD_THEME=Add Theme
  186. THEMES_GET_THEMES=Get Themes
  187. THEMES_USE_THEME=Use Theme
  188. THEMES_REMOVE_THEME=Remove Theme
  189. THEMES_CUSTOM_COLOR=Custom Color
  190. THEMES_CUSTOM_COLOR_PREVIEW=Custom Color Preview
  191. THEMES_CLASSIC=Classic
  192. THEMES_MODERN=Modern
  193. THEMES_GLASSY=Glassy
  194. THEMES_RETRO=Retro
  195. THEMES_FLAT=Flat
  196. THEMES_LIGHT=Light
  197. THEMES_DARK=Dark
  198. THEMES_DEFAULT=Default
  199. FILE_ASSOCIATIONS_EXTENSION=File Type
  200. FILE_ASSOCIATIONS_OPEN_WITH=Open With
  201. FILE_ASSOCIATIONS_ICON=Icon
  202. FILE_ASSOCIATIONS_ADD=Add File Type
  203. FILE_ASSOCIATIONS_EDIT=Edit File Type
  204. FILE_ASSOCIATIONS_DELETE=Delete File Type
  205. FILE_ASSOCIATIONS_DISABLE=Disable file associations
  206. FONTS_NAME=Font Name
  207. FONTS_FILE=Filename
  208. FONTS_ADD=Add Font
  209. FONTS_REMOVE=Remove Font
  210. FONTS_DISABLE=Disable portable fonts
  211. ADVANCED_UPDATER=Updater Settings
  212. ADVANCED_UPDATER_FREQUENCY=Check for updates...
  213. ADVANCED_UPDATER_STARTUP=On platform startup
  214. ADVANCED_UPDATER_DAILY=Once every day
  215. ADVANCED_UPDATER_HOURLY=Once every hour
  216. ADVANCED_UPDATER_MANUAL=Only when I click Check for Updates
  217. ADVANCED_BOLD_FOLDER_NAMES=Bold Folder Names
  218. ADVANCED_BETA_PLATFORM_RELEASES=Update to Beta platform releases
  219. ADVANCED_REMAIN_VISIBLE=Do not hide the menu when it loses focus
  220. ADVANCED_START_MINIMIZED=Start the menu minimized
  221. ADVANCED_FADE_MENU=Fade the menu in and out
  222. ADVANCED_HIDE_DESKTOP_ICONS=Hide desktop icons while running
  223. ADVANCED_SHOW_SINGLE_APP_ICON=Show only one icon for apps with multiple icons
  224. ADVANCED_DISABLE_SPLASH_SCREENS=Disable App Splash Screens
  225. ADVANCED_DISABLE_SCROLLBAR=Disable Scrollbar
  226. ADVANCED_NOT_ALL_APPS_SUPPORT=Not all apps support this feature
  227. ADVANCED_HIDE_PORTABLE_IN_APP_NAMES=Hide "Portable" in App Names
  228. ADVANCED_EXPAND_CATEGORIES=Expand Categories By Default
  229. ADVANCED_APP_DIRECTORY_SETTINGS=App Directory Settings
  230. ADVANCED_APP_DIRECTORY_SHOW_OPEN_SOURCE_ONLY=Show Only Open Source Apps
  231. ADVANCED_APP_DIRECTORY_SHOW_ADVANCED_APPS=Show Advanced Apps (Beta, Test, etc)
  232. ADVANCED_BOLD_FAVORITES=Bold Favorites
  233. ADVANCED_SHOW_INSTALLED_APPS=Show Installed Apps
  234. ADVANCED_COLLAPSE_OTHER_CATEGORIES_ON_EXPAND=Collapse Other Categories When One Is Expanded
  235. ADVANCED_KEYBOARD_FRIENDLY=Screen Reader-Friendly Selections in Updater and App Directory
  236.  
  237. [FORM_ABOUT]
  238. TAB_PLATFORM=Platform
  239. TAB_SPONSORS=Sponsors
  240. TAB_APPS=Apps
  241. HEADER_PLATINUM_SPONSORS=Platinum Sponsors
  242. HEADER_GOLD_SPONSORS=Gold Sponsors
  243. HEADER_SILVER_SPONSORS=Silver Sponsors
  244. HEADER_BRONZE_SPONSORS=Bronze Sponsors
  245. HEADER_SUPPORTERS=Supporters
  246. BUTTON_COPY=Copy
  247.  
  248. [UPDATER]
  249. COLUMN_APP=Portable App
  250. COLUMN_DOWNLOAD_SIZE=Download
  251. COLUMN_INSTALL_SIZE=Install
  252. COLUMN_DESCRIPTION=Description
  253. COLUMN_APP_TYPE=App Type
  254. COLUMN_CATEGORY=Category
  255. COLUMN_SUBCATEGORY=Sub-Category
  256. COLUMN_RELEASE_DATE=Released
  257. COLUMN_UPDATED_DATE=Updated
  258. COLUMN_ABBREVIATION_MEGABYTE=MB
  259. INTRO_WAIT=Kiểm tra PortableApps.com với ứng dụng mới...
  260. INTRO_UPTODATE=Tất cả ứng dụng di động đều hợp thời.
  261. INTRO_NOOTHERAPPS=All available portable apps are already installed.  You rock!
  262. SELECTION_HEADING_NEW=Tải ứng dụng di động mới
  263. SELECTION_SUBHEADING_NEW=Chọn những ứng dụng di dộng bạn muốn cài và nhấn %NEXT%
  264. SELECTION_HEADING_UPDATE=Cập nhật ứng dụng di động
  265. SELECTION_SUBHEADING_UPDATE=Có bản cập nhật mới của những ứng dụng di động sau
  266. DOWNLOAD_HEADING=Đang tải và cài...
  267. DOWNLOAD_SUBHEADING=Xin chờ trong khi các ứng dụng di động được tải và cài
  268. FINISH_HEADING_NEW=Ứng dụng di động đã thêm vào
  269. FINISH_TEXT_NEW=Những ứng dụng di động mới của bạn đã cài và hiện đã có trong trình đơn PortableApps.com.
  270. FINISH_HEADING_UPDATE=Cập nhật hoàn tất.
  271. FINISH_TEXT_UPDATE=Những ứng dụng di động mới của bạn đã được cập nhật và hiện đã có trong trình đơn PortableApps.com.
  272. FINISH_HEADING_FAIL=Lỗi
  273. FINISH_TEXT_FAIL=Trình cập nhật cho PortableApps.com Updater đã không cập nhật thành công. Xin thử lại lần sau.
  274. ERROR_NOCONNECTION= Không thể kết nối với PortableApps.com để tiếp nhận các ứng dụng di động.  Xin thử lại lần sau.
  275. FIRSTRUN=Bạn có muốn nền tảng PortableApps.com Platform tự động kiểm tra cập nhật vào lúc khởi động?
  276. REQUIRED_PLATFORM_UPDATE=Required Platform Update
  277. DOWNLOADING_X_OF_Y=Downloading %CURRENTAPP% of %APPSTOPROCESS%: %CURRENTAPPNAME%...
  278. DOWNLOADREMAINING=remaining
  279. DOWNLOADCONNECTING=Connecting...
  280. DOWNLOADSECOND=second
  281. DOWNLOADHOUR=hour
  282. DOWNLOADMINUTE=minute
  283. DOWNLOADPLURAL=s
  284. DOWNLOADKB=kB
  285. DOWNLOADKBS=kB/s
  286. DOWNLOADOF=of
  287. DOWNLOADERROR=Download Error: %ERROR% on file %FILE%
  288. DOWNLOADINVALID=The downloaded copy of %CURRENTAPPNAME% is not valid and can not be installed. This could be due to an incomplete download or other network issue. Please try running the updater again when complete.
  289. INSTALLING_X_OF_Y=Installing %CURRENTAPP% of %APPSTOPROCESS%: %CURRENTAPPNAME%...
  290. LARGE_DRIVE_WORKAROUND=Some of the portable apps will show an error that there is not enough space on your device during installation.  This is due to a slight incompatibility with drives over 2TB and the older installer they are packaged with. Just click OK to the error and then click Next on the directory selection screen to continue installing them when they pop up. This issue will be fully resolved shortly.
  291. ALREADY_RUNNING=The PortableApps.com Updater or App Directory is already running.  This could be the PortableApps.com Platform automatically checking for updates on startup. Please wait for other instances to finish before starting another.
  292. DOWNLOADERRORSITEMAINTENANCE=The PortableApps.com website is temporarily inaccessible due to maintenance and the app can not be downloaded.  Please try again later. (File: %FILE%)
  293.  
  294. [SUBCATEGORIES]
  295. Magnification=Magnification
  296. On-Screen Keyboards=On-Screen Keyboards
  297. Database=Database
  298. Packaging=Packaging
  299. Portablization=Portablization
  300. Programming Environment=Programming Environment
  301. Servers=Servers
  302. Text Editors and IDEs=Text Editors and IDEs
  303. Web Editors=Web Editors
  304. Astronomy=Astronomy
  305. Dictionaries=Dictionaries
  306. Geography=Geography
  307. Genealogy=Genealogy
  308. Memorization=Memorization
  309. Religion=Religion
  310. Technical Computing=Technical Computing
  311. Typing=Typing
  312. Action=Action
  313. Adventure=Adventure
  314. Arcade=Arcade
  315. Board=Board
  316. Card=Card
  317. Emulators=Emulators
  318. Music=Music
  319. Puzzle=Puzzle
  320. Racing=Racing
  321. Role-Playing=Role-Playing
  322. Strategy=Strategy
  323. Diagramming=Diagramming
  324. Image Editors=Image Editors
  325. Image Viewers=Image Viewers
  326. Rendering=Rendering
  327. Vector Graphics=Vector Graphics
  328. Browsers=Browser
  329. Chat=Chat
  330. Download Managers=Download Managers
  331. Email=Email
  332. File Sharing=File Sharing
  333. FTP Clients=FTP Clients
  334. Podcast Receivers=Podcast Receivers
  335. RSS Readers=RSS Readers
  336. Telnet and SSH=Telnet and SSH
  337. Audio Editors and Converters=Audio Editors and Converters
  338. CD/DVD Burning and Authoring=CD/DVD Burning and Authoring
  339. Media Players=Media Players
  340. Music Creation and Notation=Music Creation and Notation
  341. Video Editors=Video Editors
  342. Document Viewers=Document Viewers
  343. Calculators=Calculators
  344. Financial=Financial
  345. Journaling=Journaling
  346. Office Suites=Office Suites
  347. Organization=Organization
  348. Sticky Notes=Sticky Notes
  349. Document Tools=Document Tools
  350. Presentations=Presentations
  351. Spreadsheets=Spreadsheets
  352. Word Processors=Word Processors
  353. Antivirus and Antispyware=Antivirus and Antispyware
  354. Password Managers=Password Managers
  355. Secure File Deletion=Secure File Deletion
  356. Disk Tools=Disk Tools
  357. File Comparison=File Comparison
  358. File Compression and Packaging=File Compression and Packaging
  359. File Managers=File Managers
  360. Networking=Networking
  361. Remote Connectivity=Remote Connectivity
  362. Synchronization=Synchronization
  363. Task Managers=Task Managers
  364. Time Wasters=Time Wasters
  365. Timers=Timers
  366. Desktop Enhancement=Desktop Enhancement
  367. Clipboard Enhancement=Clipboard Enhancement
  368. Uninstallers=Uninstallers
  369. Screenshot Tools=Screenshot Tools
  370. Consoles=Consoles
  371. Unit Conversion=Unit Conversion
  372. Miscellaneous=Miscellaneous
  373. Typing Assistance=Typing Assistance
Advertisement
RAW Paste Data Copied
Advertisement